Kho chữ漢字Kết quả cho “相”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “相”相TƯƠNGlẫn nhauKhớp vì: chữ trong truy vấn相そうTƯƠNGdiện mạo, khía cạnhKhớp vì: đúng mặt chữ首相しゅしょうTHỦ TƯƠNGthủ tướngKhớp vì: chứa 相相手あいてTƯƠNG THỦđối phương, người cùng (nói chuyện, chơi…); đối thủKhớp vì: chứa 相相談そうだんTƯƠNG ĐÀMthảo luận, trao đổi, bàn bạc (tha ĐT)Khớp vì: chứa 相相変わらずあいかわらずTƯƠNG BIẾNvẫn như mọi khi, vẫn như cũKhớp vì: chứa 相相撲すもうTƯƠNG PHÁCvật sumoKhớp vì: chứa 相相続そうぞくTƯƠNG TỤCkế thừa, thừa kếKhớp vì: chứa 相相当そうとうTƯƠNG ĐƯƠNGđáng kể, tương đươngKhớp vì: chứa 相Hiện 8/17 từ. Xem tất cả từChữ trong kho相TươngN3lẫn nhau, cùng nhau, tướng mạo, bộ trưởng, giai đoạnあい- · ソウ · ショウ相L0