Kho chữ漢字Kết quả cho “火”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “火”火HỎAlửaKhớp vì: chữ trong truy vấn火ひHỎAlửaKhớp vì: đúng mặt chữ火事かじHỎA SỰhỏa hoạn, cháyKhớp vì: chứa 火花火はなびHOA HỎApháo hoaKhớp vì: chứa 火火曜日かようびHỎA DIỆU NHẬTthứ BaKhớp vì: chứa 火火にかけるひにかけるHỎAđun nóng, đặt lên bếpKhớp vì: chứa 火火災かさいHỎA TAIhỏa hoạnKhớp vì: chứa 火火口かこうHỎA KHẨUmiệng núi lửaKhớp vì: chứa 火火山かざんHỎA SƠNnúi lửaKhớp vì: chứa 火Hiện 8/15 từ. Xem tất cả từChữ trong kho火HỏaN5lửaひ · -び · ほ-火L0