Kho chữ漢字Kết quả cho “水”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “水”水THỦYnướcKhớp vì: chữ trong truy vấn水みずTHỦYnướcKhớp vì: đúng mặt chữ水すいTHỦYChưa có nghĩaKhớp vì: đúng mặt chữ水曜日すいようびTHỦY DIỆU NHẬTthứ TưKhớp vì: chứa 水断水だんすいĐOẠN THỦYcắt nướcKhớp vì: chứa 水水泳すいえいTHỦY VỊNHbơi lội, môn bơiKhớp vì: chứa 水水準すいじゅんTHỦY CHUẨNmức độ, tiêu chuẩnKhớp vì: chứa 水水洗すいせんTHỦY TẨYxả nước, rửa bằng nướcKhớp vì: chứa 水下水げすいHẠ THỦYnước thải, cống rãnhKhớp vì: chứa 水Hiện 8/33 từ. Xem tất cả từChữ trong kho水ThủyN5nướcみず · みず- · スイ水L0