Kho chữ漢字Kết quả cho “正”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “正”正CHÍNHđúngKhớp vì: chữ trong truy vấn正せいCHÍNHđúng, chính xácKhớp vì: đúng mặt chữ正しいただしいCHÍNHđúng, chính xácKhớp vì: chứa 正正確せいかくCHÍNH XÁCchính xác, đúng; đúng giờ, chuẩnKhớp vì: chứa 正正直しょうじきCHÍNH TRỰCthật thà, trung thực; (trạng từ) thành thật mà nóiKhớp vì: chứa 正改正かいせいCẢI CHÍNHsửa đổi, cải cáchKhớp vì: chứa 正正解せいかいCHÍNH GIẢIđúng, đáp án đúng, giải phápKhớp vì: chứa 正正常せいじょうCHÍNH THƯỜNGbình thường, trạng thái bình thườngKhớp vì: chứa 正正当せいとうCHÍNH ĐƯƠNGchính đáng, đúng đắnKhớp vì: chứa 正Hiện 8/25 từ. Xem tất cả từChữ trong kho正ChínhN4đúng, chính xác, ngay thẳngただ.しい · ただ.す · まさ正L0