Kho chữ漢字Kết quả cho “月”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “月”月NGUYỆTthángKhớp vì: chữ trong truy vấn月がつNGUYỆTChưa có nghĩaKhớp vì: đúng mặt chữ月つきNGUYỆTmặt trăng, trăngKhớp vì: đúng mặt chữ先月せんげつTIÊN NGUYỆTtháng trướcKhớp vì: chứa 月来月らいげつLAI NGUYỆTtháng sauKhớp vì: chứa 月月曜日げつようびNGUYỆT DIỆU NHẬTthứ HaiKhớp vì: chứa 月生年月日せいねんがっぴSINH NIÊN NGUYỆT NHẬTngày tháng năm sinhKhớp vì: chứa 月月末げつまつNGUYỆT MẠTcuối thángKhớp vì: chứa 月か月かげつNGUYỆT~ tháng (khoảng thời gian)Khớp vì: chứa 月Hiện 8/27 từ. Xem tất cả từChữ trong kho月NguyệtN5tháng, mặt trăngつき · ゲツ · ガツ月L0