~ tháng (khoảng thời gian)か月
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
月NGUYỆTthángđọc げつ
nghĩa đentháng→ ~ tháng (khoảng thời gian)
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- 月 ở đây đọc getsu.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.