Kho chữ漢字Kết quả cho “少”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “少”少THIỂUítKhớp vì: chữ trong truy vấn少しすこしTHIỂUmột chút, một ítKhớp vì: chứa 少減少げんしょうGIẢM THIỂUgiảm bớt, sụt giảmKhớp vì: chứa 少少しもすこしもTHIỂU(không) một chút nào, (không) hềKhớp vì: chứa 少少なくともすくなくともTHIỂUít nhất, tối thiểu làKhớp vì: chứa 少少数しょうすうTHIỂU SỐsố ít, thiểu sốKhớp vì: chứa 少少子化しょうしかTHIỂU TỬ HÓAtình trạng ít trẻ em, tỉ lệ sinh giảmKhớp vì: chứa 少少ないすくないTHIỂUChưa có nghĩaKhớp vì: chứa 少少子高齢化しょうしこうれいかTHIỂU TỬ CAO LINH HÓAtỉ lệ sinh giảm và dân số già điKhớp vì: chứa 少Hiện 8/16 từ. Xem tất cả từChữ trong kho少ThiểuN4ít, một chútすく.ない · すこ.し · ショウ少L0