訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
少
ít, một chút
Thiểu · 4 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
少
· ít, một chút
Chữ nhỏ (小) thêm một nét phẩy, chỉ còn ít: 少.
Họ từ / từ liên quan
少々お待ちください。
しょうしょう おまちください
Xin vui lòng đợi một chút.
少ない [人が~]
すくない
Ít (người)
少し
すこし
một chút, một ít
もう 少し
もう すこし
thêm một chút nữa
減少
げんしょう
giảm bớt, sụt giảm
少々
しょうしょう
một chút, một lát
少女
しょうじょ
thiếu nữ, cô gái trẻ
少年
しょうねん
thiếu niên, nam thiếu niên
多少
たしょう
một chút, ít nhiều
少なくとも
すくなくとも
ít nhất, tối thiểu
青少年
せいしょうねん
thanh thiếu niên