Kho chữ漢字Kết quả cho “夫”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “夫”夫PHUchồngKhớp vì: chữ trong truy vấn夫おっとPHUchồng (thường dùng khi nói về chồng mình)Khớp vì: đúng mặt chữ夫婦ふうふPHU PHỤvợ chồng, cặp đôiKhớp vì: chứa 夫夫妻ふさいPHU THÊvợ chồngKhớp vì: chứa 夫大丈夫だいじょうぶĐẠI TRƯỢNG PHUkhông sao, ổnKhớp vì: chứa 夫夫人ふじんPHU NHÂNphu nhân, bàKhớp vì: chứa 夫工夫くふうCÔNG PHUcông phu, sáng kiếnKhớp vì: chứa 夫丈夫なじょうぶなTRƯỢNG PHUchắc, bền; khoẻ mạnhKhớp vì: chứa 夫Chữ trong kho夫PhuN3chồng, người đàn ôngおっと · それ · フ夫L0