Kho chữ漢字Kết quả cho “多”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “多”多ĐAnhiềuKhớp vì: chữ trong truy vấn多くおおくĐAnhiều, số đông; phần lớnKhớp vì: chứa 多多忙たぼうĐA MANGbận rộnKhớp vì: chứa 多多いおおいĐAnhiều; đông (người)Khớp vì: chứa 多多さおおさĐAsự nhiều, độ nhiều (số lượng)Khớp vì: chứa 多多数たすうĐA SỐsố đông, đa sốKhớp vì: chứa 多多くの~おおくのĐAnhiều ~Khớp vì: chứa 多多少たしょうĐA THIỂUmột chút, ít nhiềuKhớp vì: chứa 多滅多にめったにDIỆT ĐAhiếm khi, ít khiKhớp vì: chứa 多Hiện 8/11 từ. Xem tất cả từChữ trong kho多ĐaN4nhiềuおお.い · まさ.に · まさ.る多L0