Kho chữ漢字Kết quả cho “古”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “古”古CỔcũKhớp vì: chữ trong truy vấn古いふるいCỔcũ (không dùng cho tuổi tác)Khớp vì: chứa 古中古車ちゅうこしゃTRUNG CỔ XAxe cũ, xe đã qua sử dụngKhớp vì: chứa 古中古ちゅうこTRUNG CỔđồ cũ, đã qua sử dụngKhớp vì: chứa 古稽古けいこKÊ CỔluyện tập, rèn luyệnKhớp vì: chứa 古古典こてんCỔ ĐIỂNtác phẩm kinh điểnKhớp vì: chứa 古古里ふるさとCỔ LÝquê hương, nơi sinhKhớp vì: chứa 古古~ふる~CỔcũ, cổKhớp vì: chứa 古古代こだいCỔ ĐẠIthời cổ đạiKhớp vì: chứa 古Hiện 8/10 từ. Xem tất cả từChữ trong kho古CổN4cũ, cổ xưaふる.い · ふる- · -ふる.す古L0