訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
古
cũ, cổ xưa
Cổ · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
古
· cũ, cổ xưa
Mười (十) cái miệng (口) truyền mãi một câu chuyện cổ: 古.
十
mười
口
miệng
Họ từ / từ liên quan
古い
ふるい
cũ (không dùng cho tuổi tác)
中古
ちゅうこ
đồ cũ, đã qua sử dụng
稽古
けいこ
luyện tập, rèn luyện
古典
こてん
tác phẩm kinh điển
古里
ふるさと
quê hương, nơi sinh
考古学
こうこがく
khảo cổ học
古代
こだい
thời cổ đại