訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
古
cũ, cổ xưa
Cổ · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
古
· cũ, cổ xưa
Mười (十) cái miệng (口) truyền mãi một câu chuyện cổ: 古.
十
mười
口
miệng
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 8
Họ từ / từ liên quan
中古
ちゅうこ
đồ cũ, đã qua sử dụng
稽古
けいこ
luyện tập, rèn luyện
古典
こてん
tác phẩm kinh điển
古里
ふるさと
quê hương, nơi sinh
古~
ふる~
cũ, cổ
考古学
こうこがく
khảo cổ học
古代
こだい
thời cổ đại