Kho chữ漢字Kết quả cho “元”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “元”元NGUYÊNnguyên bảnKhớp vì: chữ trong truy vấn元もとNGUYÊNnguồn gốc, cũKhớp vì: đúng mặt chữ元気げんきNGUYÊN KHÍkhỏe mạnh, khỏe khoắnKhớp vì: chứa 元元気[な]げんきなNGUYÊN KHÍTính từ [na] (khỏe mạnh, năng động, vui vẻ)Khớp vì: chứa 元お元気ですかおげんきですかNGUYÊN KHÍBạn có khỏe không?Khớp vì: chứa 元どうぞ元気でどうぞおげんきでNGUYÊN KHÍChúc bạn luôn mạnh khỏe (lời chúc khi chia tay, có thể lâu mới gặp lại)Khớp vì: chứa 元元の 所もとのところNGUYÊN SỞchỗ cũ, nơi ban đầuKhớp vì: chứa 元足元あしもとTÚC NGUYÊNdưới chân, bước điKhớp vì: chứa 元元日がんじつNGUYÊN NHẬTngày mùng một TếtKhớp vì: chứa 元Hiện 8/17 từ. Xem tất cả từChữ trong kho元NguyênN4nguyên bản, nguồn gốc, ban đầuもと · ゲン · ガン元L0