Kho chữ漢字Kết quả cho “人”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “人”人NHÂNngườiKhớp vì: chữ trong truy vấn人ひとNHÂNngườiKhớp vì: đúng mặt chữ人じんNHÂNChưa có nghĩaKhớp vì: đúng mặt chữ人にんNHÂNChưa có nghĩaKhớp vì: đúng mặt chữ一人ひとりNHẤT NHÂNmột ngườiKhớp vì: chứa 人人気にんきNHÂN KHÍsự được yêu thích, ưa chuộng; sự nổi tiếngKhớp vì: chứa 人人形にんぎょうNHÂN HÌNHbúp bê, hình nộmKhớp vì: chứa 人犯人はんにんPHẠM NHÂNthủ phạm, kẻ phạm tộiKhớp vì: chứa 人大人おとなĐẠI NHÂNngười lớnKhớp vì: chứa 人Hiện 8/88 từ. Xem tất cả từChữ trong kho人NhânN5ngườiひと · -り · -と人L0