Kho chữ漢字Kết quả cho “亡”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “亡”亡VONGđã mấtKhớp vì: chữ trong truy vấn死亡しぼうTỬ VONGsự tử vong, qua đời (cách nói trang trọng, dùng trong tin tức)Khớp vì: chứa 亡亡くすなくすVONGmất (người thân), có người thân qua đờiKhớp vì: chứa 亡亡くなるなくなるVONGmất, qua đời (cách nói lịch sự, tế nhị)Khớp vì: chứa 亡逃亡とうぼうĐÀO VONGtrốn chạy, đào tẩuKhớp vì: chứa 亡滅亡めつぼうDIỆT VONGdiệt vong, sụp đổKhớp vì: chứa 亡Chữ trong kho亡VongN3đã mất, người quá cố, chết, diệt vongな.い · な.き- · ほろ.びる亡L0