Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 97/107Trang sau 粒LạpN2hạt, giọt, viên nhỏつぶ · リュウ粒L0隆LongN1thịnh vượng, cao lớn, hưng thịnhリュウ隆L0竜LongN1con rồngたつ · いせ · リュウ竜L0龍LongNgoài JLPTcon rồng, hoàng đếたつ · リュウ · リョウ龍L0慮LựN1suy nghĩ, lo lắng, cân nhắc, thận trọngおもんぱく.る · おもんぱか.る · リョ慮L0旅LữN4chuyến đi, du lịchたび · リョ旅L0虜LỗN1tù binh, kẻ thù, người man diとりこ · とりく · リョ虜L0了LiễuN2hoàn thành, kết thúcリョウ了L0亮LượngN1sáng sủa, rõ ràng, giúp đỡあきらか · リョウ亮L0僚LiêuN1đồng nghiệp, quan lại, bạn đồng hànhリョウ僚L0両LưỡngN3cả hai, đơn vị tiền cổ, đơn vị đếm toa xe, haiてる · ふたつ · リョウ両L0凌LăngN1vượt qua, chịu đựng, khinh miệtしの.ぐ · リョウ凌L0寮LiêuN1ký túc xá, nhà trọ, biệt thựリョウ寮L0料LiệuN4nguyên liệu, phí tổn, tài liệuリョウ料L0梁LươngNgoài JLPTxà nhà, dầm, đập ngăn nước, bẫy cáはり · うつばり · うちばり梁L0涼LươngN2mát mẻ, dễ chịuすず.しい · すず.む · すず.やか涼L0猟LiệpN1săn bắn, cuộc sănかり · か.る · リョウ猟L0療LiệuN2chữa trị, điều trịリョウ療L0瞭LiệuN1rõ ràng, sáng tỏあきらか · リョウ瞭L0稜LăngN1cạnh, góc, uy nghiêm, quyền uyいつ · かど · リョウ稜L0糧LươngN1lương thực, thực phẩmかて · リョウ · ロウ糧L0良LươngN3tốt, lành, giỏiよ.い · -よ.い · い.い良L0諒LượngN1thấu hiểu, cảm thông, sự thậtあきら.か · まことに · リョウ諒L0遼LiêuN1xa xôiリョウ遼L0 Trang trướcTrang 97/107Trang sau