Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 75/107Trang sau 之ChiN1của, nàyの · これ · ゆく之L0悩NãoN2phiền não, lo âu, đau khổなや.む · なや.ます · なや.ましい悩L0濃NồngN2đậm, đặc, nồngこ.い · ノウ濃L0納NạpN1nộp, thanh toán, thu nhận, cất giữ, cung cấpおさ.める · -おさ.める · おさ.まる納L0能NăngN3khả năng, năng lực, tài năngよ.く · あた.う · ノウ能L0脳NãoN2não, trí nhớのうずる · ノウ · ドウ脳L0農NôngN2nông nghiệp, nông dânノウ農L0巴BaN1hình dấu phẩy, uốn lượnともえ · うずまき · ハ巴L0把BảN1nắm, cầm, bó, đơn vị đo bóハ · ワ把L0覇BáN1quyền bá chủ, sự thống trị, nhà vô địchはたがしら · ハ · ハク覇L0波BaN2sóng, gợn sóngなみ · ハ波L0派PháiN1Phái, nhóm, chi nhánhハ派L0琶BàNgoài JLPTđàn tỳ bàハ · ベ · ワ琶L0破PháN3rách, vỡ, phá hủy, đánh bạiやぶ.る · やぶ.れる · わ.れる破L0婆BàN1bà già, mụばば · ばあ · バ婆L0芭BaNgoài JLPTcây chuốiバ · ハ芭L0馬MãN3con ngựaうま · ま · バ馬L0俳BàiN1diễn viên, thơ haikuハイ俳L0廃PhếN1bãi bỏ, phế bỏ, hoang phếすた.れる · すた.る · ハイ廃L0拝BáiN2bái lạy, tôn thờ, kínhおが.む · おろが.む · ハイ拝L0排BàiN1loại trừ, bài trừ, đẩy ra, sắp xếpハイ排L0敗BạiN3thất bại, thua, bại trậnやぶ.れる · ハイ敗L0杯BôiN3cốc, chén, ly, đơn vị đếm đồ uốngさかずき · ハイ杯L0背BốiN3lưng, phía sau, trái lại, phản bộiせ · せい · そむ.く背L0 Trang trướcTrang 75/107Trang sau