cái đầu
Hán Việt: Đầu
On
トウ · ズ · ト
Kun
あたま · かしら · -がしら · かぶり
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
cái đầu
Hán Việt: Đầu
On
トウ · ズ · ト
Kun
あたま · かしら · -がしら · かぶり
nhảy vọt, tăng vọt, bay lên
Hán Việt: Đằng
On
トウ
Kun
あが.る · のぼ.る
chiến đấu, tranh đấu, đánh nhau
Hán Việt: Đấu
On
トウ
Kun
たたか.う · あらそ.う
làm việc, lao động
Hán Việt: Động
On
ドウ
Kun
はたら.く
chuyển động, hoạt động
Hán Việt: Động
On
ドウ
Kun
うご.く · うご.かす
giống nhau, đồng nhất
Hán Việt: Đồng
On
ドウ
Kun
おな.じ
sảnh, điện, tòa nhà
Hán Việt: Đường
On
ドウ
Kun
—
hướng dẫn, dẫn dắt, chỉ đạo
Hán Việt: Đạo
On
ドウ
Kun
みちび.く
khao khát, ngưỡng mộ, mơ ước
Hán Việt: Sung
On
ショウ · トウ · ドウ
Kun
あこが.れる
Hang động, thông suốt
Hán Việt: Đỗng
On
ドウ
Kun
ほら
con ngươi
Hán Việt: Đồng
On
ドウ · トウ
Kun
ひとみ
trẻ con, thiếu nhi
Hán Việt: Đồng
On
ドウ
Kun
わらべ
thân mình, thân cây, vỏ tàu
Hán Việt: Đỗng
On
ドウ
Kun
—
con đường, đạo lý
Hán Việt: Đạo
On
ドウ · トウ
Kun
みち · いう
đồng (kim loại)
Hán Việt: Đồng
On
ドウ
Kun
あかがね
đèo, đỉnh điểm, thời điểm cao trào
Hán Việt: Đèo
On
—
Kun
とうげ
ẩn giấu, che giấu, nặc danh
Hán Việt: Nặc
On
トク
Kun
かくま.う
đạt được, thu được, có thể, lợi ích
Hán Việt: Đắc
On
トク
Kun
え.る · う.る
đức hạnh, lòng tốt, ân đức
Hán Việt: Đức
On
トク
Kun
—
đặc biệt
Hán Việt: Đặc
On
トク
Kun
—
huấn luyện, chỉ huy, đốc thúc, giám sát
Hán Việt: Đốc
On
トク
Kun
—
nhiệt tình, tử tế, nghiêm trọng
Hán Việt: Đốc
On
トク
Kun
あつ.い
độc, chất độc, vi khuẩn, tác hại, ác ý
Hán Việt: Độc
On
ドク
Kun
—
một mình, đơn độc, nước Đức
Hán Việt: Độc
On
ドク · トク
Kun
ひと.り