hoàng đế, vua, thần linh
Hán Việt: Đế
On
テイ
Kun
みかど
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
hoàng đế, vua, thần linh
Hán Việt: Đế
On
テイ
Kun
みかど
đáy, nền tảng, cơ sở
Hán Việt: Để
On
テイ
Kun
そこ
sân, sân vườn, tòa án
Hán Việt: Đình
On
テイ
Kun
にわ
triều đình, tòa án, cơ quan chính phủ
Hán Việt: Đình
On
テイ
Kun
—
em trai
Hán Việt: Đệ
On
テイ · ダイ · デ
Kun
おとうと
kính nhường anh chị, hiếu đễ
Hán Việt: Đễ
On
テイ · ダイ
Kun
—
chống lại, chạm tới, đối kháng
Hán Việt: Để
On
テイ
Kun
—
xách, đề xuất, đưa ra
Hán Việt: Đề
On
テイ · チョウ · ダイ
Kun
さ.げる
cái thang, cầu thang
Hán Việt: Đệ
On
テイ · タイ
Kun
はしご
bờ nước, mép nước
Hán Việt: Đinh
On
テイ
Kun
みぎわ · なぎさ
hạnh phúc, may mắn, điềm lành
Hán Việt: Trinh
On
テイ
Kun
さいわ.い
mức độ, quy tắc, khoảng cách, giới hạn, số lượng
Hán Việt: Trình
On
テイ
Kun
ほど · -ほど
thắt chặt, buộc, đóng, khóa
Hán Việt: Đề
On
テイ
Kun
し.まる · し.まり · し.める · -し.め · -じ.め
thuyền nhỏ, xuồng
Hán Việt: Đĩnh
On
テイ
Kun
—
đính chính, sửa đổi, quyết định
Hán Việt: Đính
On
テイ
Kun
ただ.す
móng guốc
Hán Việt: Đề
On
テイ
Kun
ひづめ
chuyển tiếp, luân phiên, gửi đi
Hán Việt: Đệ
On
テイ
Kun
かわ.る · たがいに
dinh thự, nơi ở
Hán Việt: Để
On
テイ
Kun
やしき
đỉnh (vạc ba chân)
Hán Việt: Đỉnh
On
テイ
Kun
かなえ
bùn, lầy lội, dính mắc
Hán Việt: Nê
On
デイ · ナイ · デ · ニ
Kun
どろ · なず.む
hái, ngắt, trích dẫn, chỉ ra
Hán Việt: Trích
On
テキ
Kun
つ.む
vượt trội, rút ra, tuyển chọn
Hán Việt: Trạc
On
テキ · タク
Kun
ぬ.く · ぬき.んでる
kẻ thù, đối thủ
Hán Việt: Địch
On
テキ
Kun
かたき · あだ · かな.う
nhỏ giọt, giọt nước
Hán Việt: Tích
On
テキ
Kun
しずく · したた.る