Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 68/107Trang sau 帝ĐếN1hoàng đế, vua, thần linhみかど · テイ帝L0底ĐểN2đáy, nền tảng, cơ sởそこ · テイ底L0庭ĐìnhN3sân, sân vườn, tòa ánにわ · テイ庭L0廷ĐìnhN1triều đình, tòa án, cơ quan chính phủテイ廷L0弟ĐệN4em traiおとうと · テイ · ダイ弟L0悌ĐễN1kính nhường anh chị, hiếu đễテイ · ダイ悌L0抵ĐểN1chống lại, chạm tới, đối khángテイ抵L0提ĐềN1xách, đề xuất, đưa raさ.げる · テイ · チョウ提L0梯ThêNgoài JLPTcái thang, cầu thangはしご · テイ · タイ梯L0汀ĐinhNgoài JLPTbờ nước, mép nướcみぎわ · なぎさ · テイ汀L0禎TrinhN1hạnh phúc, may mắn, điềm lànhさいわ.い · テイ禎L0程TrìnhN3mức độ, quy tắc, khoảng cách, giới hạn, số lượngほど · -ほど · テイ程L0締ĐếN1thắt chặt, buộc, đóng, khóaし.まる · し.まり · し.める締L0艇ĐĩnhN1thuyền nhỏ, xuồngテイ艇L0訂ĐínhN1đính chính, sửa đổi, quyết địnhただ.す · テイ訂L0蹄ĐềNgoài JLPTmóng guốcひづめ · テイ蹄L0逓ĐệN1chuyển tiếp, luân phiên, gửi điかわ.る · たがいに · テイ逓L0邸ĐểN1dinh thự, nơi ởやしき · テイ邸L0鼎ĐỉnhNgoài JLPTđỉnh (vạc ba chân)かなえ · テイ鼎L0泥NêN2bùn, lầy lội, dính mắcどろ · なず.む · デイ泥L0摘TríchN1hái, ngắt, trích dẫn, chỉ raつ.む · テキ摘L0擢TrạcNgoài JLPTvượt trội, rút ra, tuyển chọnぬ.く · ぬき.んでる · テキ擢L0敵ĐịchN1kẻ thù, đối thủかたき · あだ · かな.う敵L0滴TíchN2nhỏ giọt, giọt nướcしずく · したた.る · テキ滴L0 Trang trướcTrang 68/107Trang sau