lười biếng, bỏ bê, chểnh mảng
Hán Việt: Đãi
On
タイ
Kun
おこた.る · なま.ける
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
lười biếng, bỏ bê, chểnh mảng
Hán Việt: Đãi
On
タイ
Kun
おこた.る · なま.ける
thái độ, trạng thái, dáng vẻ
Hán Việt: Thái
On
タイ
Kun
わざ.と
đội lên đầu, nhận lấy, tôn thờ
Hán Việt: Đái
On
タイ
Kun
いただ.く
thay thế, đổi, thay phiên
Hán Việt: Thế
On
タイ
Kun
か.える · か.え- · か.わる
bình yên, an ổn, Thái Lan, to lớn, quá mức
Hán Việt: Thái
On
タイ
Kun
—
đình trệ, chậm trễ, quá hạn, tồn đọng
Hán Việt: Trệ
On
タイ · テイ
Kun
とどこお.る
bào thai, tử cung
Hán Việt: Thai
On
タイ
Kun
—
đùi
Hán Việt: Thối
On
タイ
Kun
もも
rêu, địa y
Hán Việt: Đài
On
タイ
Kun
こけ · こけら
túi, bao, bị
Hán Việt: Đại
On
タイ · ダイ
Kun
ふくろ
cho vay, cho mượn
Hán Việt: Thải
On
タイ
Kun
か.す · か.し- · かし-
rút lui, nghỉ hưu, từ chức, đẩy lùi
Hán Việt: Thối
On
タイ
Kun
しりぞ.く · しりぞ.ける · ひ.く · の.く · の.ける · ど.く
bắt giữ, đuổi theo
Hán Việt: Đãi
On
タイ
Kun
—
đội ngũ, quân đội, đoàn
Hán Việt: Đội
On
タイ
Kun
—
chì kẻ lông mày, màu đen xanh
Hán Việt: Đại
On
タイ
Kun
まゆずみ
cá tráp
Hán Việt: Điêu
On
チョウ
Kun
たい
thay thế, thế hệ, thời đại, phí
Hán Việt: Đại
On
ダイ · タイ
Kun
か.わる · かわ.る · かわ.り · か.わり · -がわ.り · -が.わり · か.える · よ · しろ
cái bệ, đài, đơn vị đếm máy móc
Hán Việt: Thai
On
ダイ · タイ
Kun
うてな · われ · つかさ
lớn
Hán Việt: Đại
On
ダイ · タイ
Kun
おお- · おお.きい · -おお.いに
thứ tự, số, dinh thự
Hán Việt: Đệ
On
ダイ · テイ
Kun
—
đề tài, tiêu đề, vấn đề
Hán Việt: Đề
On
ダイ
Kun
—
chim ưng
Hán Việt: Ưng
On
ヨウ · オウ
Kun
たか
thác nước
Hán Việt: Long
On
ロウ · ソウ
Kun
たき
bàn, ưu tú, xuất sắc, cao
Hán Việt: Trác
On
タク
Kun
—