Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 61/107Trang sau 怠ĐãiN1lười biếng, bỏ bê, chểnh mảngおこた.る · なま.ける · タイ怠L0態TháiN1thái độ, trạng thái, dáng vẻわざ.と · タイ態L0戴ĐáiNgoài JLPTđội lên đầu, nhận lấy, tôn thờいただ.く · タイ戴L0替ThếN2thay thế, đổi, thay phiênか.える · か.え- · か.わる替L0泰TháiN1bình yên, an ổn, Thái Lan, to lớn, quá mứcタイ泰L0滞TrệN1đình trệ, chậm trễ, quá hạn, tồn đọngとどこお.る · タイ · テイ滞L0胎ThaiN1bào thai, tử cungタイ胎L0腿ThốiNgoài JLPTđùiもも · タイ腿L0苔ĐàiNgoài JLPTrêu, địa yこけ · こけら · タイ苔L0袋ĐạiN2túi, bao, bịふくろ · タイ · ダイ袋L0貸ThảiN4cho vay, cho mượnか.す · か.し- · かし-貸L0退ThốiN3rút lui, nghỉ hưu, từ chức, đẩy lùiしりぞ.く · しりぞ.ける · ひ.く退L0逮ĐãiN1bắt giữ, đuổi theoタイ逮L0隊ĐộiN1đội ngũ, quân đội, đoànタイ隊L0黛ĐạiN1chì kẻ lông mày, màu đen xanhまゆずみ · タイ黛L0鯛ĐiêuN1cá trápたい · チョウ鯛L0代ĐạiN4thay thế, thế hệ, thời đại, phíか.わる · かわ.る · かわ.り代L0台ĐàiN4cái bệ, đài, đơn vị đếm máy mócうてな · われ · つかさ台L0大ĐạiN5lớnおお- · おお.きい · -おお.いに大L0第ĐệN1thứ tự, số, dinh thựダイ · テイ第L0題ĐềN4đề tài, tiêu đề, vấn đềダイ題L0鷹ƯngN1chim ưngたか · ヨウ · オウ鷹L0滝LongN1thác nướcたき · ロウ · ソウ滝L0卓TrácN1bàn, ưu tú, xuất sắc, caoタク卓L0 Trang trướcTrang 61/107Trang sau