Đang mở trang…
Đang mở trang…
THAI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thai
Qua chín lần trăng (月) tròn, sinh linh bé xíu lớn dần trong bụng mẹ, nằm yên như trên cái bệ (台) êm ấm chờ ngày chào đời → THAI: như 'thai nhi', 'bào thai'.
⿰月台cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn