Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 49/107Trang sau 醸NhưỡngN1ủ rượu, gây ra, tạo nênかも.す · ジョウ醸L0錠ĐĩnhN1ổ khóa, viên thuốcジョウ錠L0嘱ChúcN1giao phó, yêu cầu, nhắn gửiしょく.する · たの.む · ショク嘱L0飾SứcN1trang trí, tô điểm, làm đẹpかざ.る · かざ.り · ショク飾L0拭ThứcNgoài JLPTlau, chùi, quétぬぐ.う · ふ.く · ショク拭L0植ThựcN2trồng, cấy, thực vậtう.える · う.わる · ショク植L0殖ThựcN1tăng thêm, sinh sôi, nuôi dưỡngふ.える · ふ.やす · ショク殖L0織ChứcN1dệt, vải vócお.る · お.り · おり織L0職ChứcN3chức vụ, nghề nghiệp, công việcショク · ソク職L0色SắcN4màu sắcいろ · ショク · シキ色L0触XúcN2chạm, tiếp xúc, va chạm, thông báoふ.れる · さわ.る · さわ触L0食ThựcN5ăn, thức ănく.う · く.らう · た.べる食L0辱NhụcN1nhục nhã, làm nhục, xấu hổはずかし.める · ジョク辱L0伸ThânN2kéo dài, mở rộng, vươn raの.びる · の.ばす · の.べる伸L0信TínN3tin tưởng, lòng tin, sự thật, tín nghĩaシン信L0侵XâmN1xâm lấn, xâm phạm, xâm chiếmおか.す · シン侵L0唇ThầnN1môiくちびる · シン唇L0娠ThầnN1mang thaiシン娠L0寝TẩmN3ngủ, nằm nghỉね.る · ね.かす · い.ぬ寝L0審ThẩmN1xét xử, thẩm định, tra xétつまび.らか · つぶさ.に · シン審L0心TâmN4tim, tâm hồn, tấm lòngこころ · -ごころ · シン心L0慎ThậnN1thận trọng, cẩn thận, dè dặtつつし.む · つつ.ましい · つつし慎L0振ChấnN1rung, vẫy, lắc, chấn hưngふ.る · ふ.れる · ふ.るう振L0新TânN4mớiあたら.しい · あら.た · あら-新L0 Trang trướcTrang 49/107Trang sau