ủ rượu, gây ra, tạo nên
Hán Việt: Nhường
On
ジョウ
Kun
かも.す
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
ủ rượu, gây ra, tạo nên
Hán Việt: Nhường
On
ジョウ
Kun
かも.す
ổ khóa, viên thuốc
Hán Việt: Đĩnh
On
ジョウ
Kun
—
giao phó, yêu cầu, nhắn gửi
Hán Việt: Chúc
On
ショク
Kun
しょく.する · たの.む
trang trí, tô điểm, làm đẹp
Hán Việt: Sức
On
ショク
Kun
かざ.る · かざ.り
lau, chùi, quét
Hán Việt: Thức
On
ショク · シキ
Kun
ぬぐ.う · ふ.く
trồng, cấy, thực vật
Hán Việt: Thực
On
ショク
Kun
う.える · う.わる
Tăng thêm, sinh sôi, nuôi dưỡng
Hán Việt: Thực
On
ショク
Kun
ふ.える · ふ.やす
dệt, vải vóc
Hán Việt: Chức
On
ショク · シキ
Kun
お.る · お.り · おり · -おり · -お.り
chức vụ, nghề nghiệp, công việc
Hán Việt: Chức
On
ショク · ソク
Kun
—
màu sắc
Hán Việt: Sắc
On
ショク · シキ
Kun
いろ
chạm, tiếp xúc, va chạm, thông báo
Hán Việt: Xúc
On
ショク
Kun
ふ.れる · さわ.る · さわ
ăn, thức ăn
Hán Việt: Thực
On
ショク · ジキ
Kun
く.う · く.らう · た.べる · は.む
nhục nhã, làm nhục, xấu hổ
Hán Việt: Nhục
On
ジョク
Kun
はずかし.める
kéo dài, mở rộng, vươn ra
Hán Việt: Thân
On
シン
Kun
の.びる · の.ばす · の.べる · の.す
tin tưởng, lòng tin, sự thật, tín nghĩa
Hán Việt: Tín
On
シン
Kun
—
xâm lấn, xâm phạm, xâm chiếm
Hán Việt: Xâm
On
シン
Kun
おか.す
môi
Hán Việt: Thần
On
シン
Kun
くちびる
mang thai
Hán Việt: Thần
On
シン
Kun
—
ngủ, nằm nghỉ, không bán được
Hán Việt: Tẩm
On
シン
Kun
ね.る · ね.かす · い.ぬ · みたまや · や.める
xét xử, thẩm định, tra xét
Hán Việt: Thẩm
On
シン
Kun
つまび.らか · つぶさ.に
tim, tâm hồn, tấm lòng
Hán Việt: Tâm
On
シン
Kun
こころ · -ごころ
thận trọng, cẩn thận, dè dặt
Hán Việt: Thận
On
シン
Kun
つつし.む · つつ.ましい · つつし · つつし.み
rung, vẫy, lắc, chấn hưng
Hán Việt: Chấn
On
シン
Kun
ふ.る · ふ.れる · ふ.るう
mới
Hán Việt: Tân
On
シン
Kun
あたら.しい · あら.た · あら- · にい-