Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 44/107Trang sau 塾ThụcN1trường tư, lớp học thêmジュク塾L0熟ThụcN1chín, thuần thục, kỹ càng, quen thuộcう.れる · ジュク熟L0出XuấtN5ra, đi ra, xuất hiệnで.る · -で · だ.す出L0術ThuậtN3kỹ thuật, nghệ thuật, phương pháp, phép thuậtすべ · ジュツ術L0述ThuậtN2thuật lại, kể lại, trình bàyの.べる · ジュツ述L0俊TuấnN1tài giỏi, tuấn túシュン俊L0峻TuấnN1cao chót vót, dốc đứng, nghiêm khắcけわ.しい · たか.い · シュン峻L0春XuânN4mùa xuânはる · シュン春L0瞬ThuấnN1chớp mắt, nháy mắt, lấp lánhまたた.く · まじろ.ぐ · シュン瞬L0竣ThuânN1hoàn thành, kết thúcおわ.る · シュン竣L0舜ThuấnN1hoa dâm bụt, tên vua cổ đạiシュン舜L0駿TuấnN1ngựa giỏi, tốc độ, người tài giỏiすぐ.れる · シュン · スン駿L0准ChuẩnN1chuẩn, bán, phóジュン准L0循TuầnN1tuần hoàn, theo thứ tựジュン循L0旬TuầnN1mười ngày, tuần, mùa vụジュン · シュン旬L0殉TuẫnN1tuẫn tiết, hy sinh vì người khácジュン殉L0淳ThuầnN1thuần khiết, chất phác, chân thànhあつ.い · ジュン · シュン淳L0準ChuẩnN2chuẩn mực, tương đương, theo tiêu chuẩnじゅん.じる · じゅん.ずる · なぞら.える準L0潤NhuậnN1ẩm ướt, nhuận trạch, hưởng lợi, làm đẹpうるお.う · うるお.す · うる.む潤L0盾ThuẫnN1cái khiên, lá chắn, cớたて · ジュン盾L0純ThuầnN2thuần khiết, nguyên chất, trong sáng, ròng (lãi ròng)ジュン純L0巡TuầnN1tuần tra, đi vòng quanhめぐ.る · めぐ.り · ジュン巡L0遵TuânN1tuân theo, tuân thủジュン遵L0醇ThuầnNgoài JLPTthuần khiết, rượu ngon, nồng đượmもっぱら · こい · あつい醇L0 Trang trướcTrang 44/107Trang sau