trường tư, lớp học thêm
Hán Việt: Thục
On
ジュク
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
trường tư, lớp học thêm
Hán Việt: Thục
On
ジュク
Kun
—
chín, thuần thục, kỹ càng, quen thuộc
Hán Việt: Thục
On
ジュク
Kun
う.れる
ra, đi ra, xuất hiện
Hán Việt: Xuất
On
シュツ · スイ
Kun
で.る · -で · だ.す · -だ.す · い.でる · い.だす
kỹ thuật, nghệ thuật, phương pháp, phép thuật
Hán Việt: Thuật
On
ジュツ
Kun
すべ
thuật lại, kể lại, trình bày
Hán Việt: Thuật
On
ジュツ
Kun
の.べる
tài giỏi, tuấn tú
Hán Việt: Tuấn
On
シュン
Kun
—
cao chót vót, dốc đứng, nghiêm khắc
Hán Việt: Tuấn
On
シュン
Kun
けわ.しい · たか.い
mùa xuân
Hán Việt: Xuân
On
シュン
Kun
はる
chớp mắt, nháy mắt, lấp lánh
Hán Việt: Thuấn
On
シュン
Kun
またた.く · まじろ.ぐ
hoàn thành, kết thúc
Hán Việt: Thuân
On
ドウ · シュン
Kun
わらわ · わらべ · おわ.る
hoa dâm bụt, tên vua cổ đại
Hán Việt: Thuấn
On
シュン
Kun
—
ngựa giỏi, tốc độ, người tài giỏi
Hán Việt: Tuấn
On
シュン · スン
Kun
すぐ.れる
chuẩn, bán, phó
Hán Việt: Chuẩn
On
ジュン
Kun
—
tuần hoàn, theo thứ tự
Hán Việt: Tuần
On
ジュン
Kun
—
mười ngày, tuần, mùa vụ
Hán Việt: Tuần
On
ジュン · シュン
Kun
—
tuẫn tiết, hy sinh vì người khác
Hán Việt: Tuẫn
On
ジュン
Kun
—
thuần khiết, chất phác, chân thành
Hán Việt: Thuần
On
ジュン · シュン
Kun
あつ.い
chuẩn mực, tương đương, theo tiêu chuẩn
Hán Việt: Chuẩn
On
ジュン
Kun
じゅん.じる · じゅん.ずる · なぞら.える · のり · ひと.しい · みずもり
ẩm ướt, nhuận trạch, hưởng lợi, làm đẹp
Hán Việt: Nhuận
On
ジュン
Kun
うるお.う · うるお.す · うる.む
cái khiên, lá chắn, cớ
Hán Việt: Thuẫn
On
ジュン
Kun
たて
thuần khiết, nguyên chất, trong sáng, thực thu
Hán Việt: Thuần
On
ジュン
Kun
—
tuần tra, đi vòng quanh
Hán Việt: Tuần
On
ジュン
Kun
めぐ.る · めぐ.り
tuân theo, tuân thủ
Hán Việt: Tuân
On
ジュン
Kun
—
thuần khiết, rượu ngon, nồng đượm
Hán Việt: Thuần
On
ジュン · シュン
Kun
もっぱら · こい · あつい