Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 23/107Trang sau 窟QuậtNgoài JLPThang động, hang hốcいわや · いはや · あな窟L0靴NgoaN3giày, ủngくつ · カ靴L0熊HùngN1con gấuくま · ユウ熊L0栗LậtN1hạt dẻ, cây dẻくり · おののく · リツ栗L0繰SàoN1cuộn, quay, lật trang, tra cứuく.る · ソウ繰L0桑TangN1cây dâuくわ · ソウ桑L0勲HuânN1huân chương, công trạngいさお · クン勲L0君QuânN3ngài, bạn, vua, hậu tố tên nam giớiきみ · -ぎみ · クン君L0薫HuânN1hương thơm, tỏa hương, hun khóiかお.る · クン薫L0訓HuấnN2huấn luyện, dạy bảo, cách đọc chữおし.える · よ.む · くん.ずる訓L0群QuầnN2đàn, nhóm, đám, tập hợpむ.れる · む.れ · むら群L0軍QuânN2quân đội, binh lính, chiến tranhいくさ · グン軍L0郡QuậnN1quận, huyệnこおり · グン郡L0袈CaN1áo cà saケ · カ袈L0係HệN3người phụ trách, liên quan, nhiệm vụかか.る · かかり · -がかり係L0傾KhuynhN2nghiêng, dốc, khuynh hướng, suy tànかたむ.く · かたむ.ける · かたぶ.く傾L0刑HìnhN1trừng phạt, hình phạt, ánケイ刑L0兄HuynhN4anh traiあに · ケイ · キョウ兄L0啓KhảiN1tiết lộ, mở ra, nóiひら.く · さと.す · ケイ啓L0圭KhuêN1ngọc vuông, góc, cạnhケイ · ケ圭L0型HìnhN2khuôn mẫu, kiểu, loạiかた · -がた · ケイ型L0契KhếN1giao kèo, lời thề, cam kếtちぎ.る · ケイ契L0形HìnhN3hình dáng, hình thức, kiểu mẫuかた · -がた · かたち形L0径KínhN1đường kính, con đường, phương phápみち · こみち · さしわたし径L0 Trang trướcTrang 23/107Trang sau