hang động, hang hốc
Hán Việt: Quật
On
クツ · コツ
Kun
いわや · いはや · あな
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
hang động, hang hốc
Hán Việt: Quật
On
クツ · コツ
Kun
いわや · いはや · あな
giày, ủng
Hán Việt: Ngoa
On
カ
Kun
くつ
con gấu
Hán Việt: Hùng
On
ユウ
Kun
くま
hạt dẻ, cây dẻ
Hán Việt: Lật
On
リツ · リ
Kun
くり · おののく
cuộn, quay, lật trang, tra cứu
Hán Việt: Sào
On
ソウ
Kun
く.る
cây dâu
Hán Việt: Tang
On
ソウ
Kun
くわ
huân chương, công trạng
Hán Việt: Huân
On
クン
Kun
いさお
ngài, bạn, vua, hậu tố tên nam giới
Hán Việt: Quân
On
クン
Kun
きみ · -ぎみ
hương thơm, tỏa hương, hun khói
Hán Việt: Huân
On
クン
Kun
かお.る
huấn luyện, dạy bảo, cách đọc chữ
Hán Việt: Huấn
On
クン · キン
Kun
おし.える · よ.む · くん.ずる
đàn, nhóm, đám, tập hợp
Hán Việt: Quần
On
グン
Kun
む.れる · む.れ · むら · むら.がる
quân đội, binh lính, chiến tranh
Hán Việt: Quân
On
グン
Kun
いくさ
quận, huyện
Hán Việt: Quận
On
グン
Kun
こおり
áo cà sa
Hán Việt: Ca
On
ケ · カ
Kun
—
người phụ trách, liên quan, nhiệm vụ
Hán Việt: Hệ
On
ケイ
Kun
かか.る · かかり · -がかり · かか.わる
nghiêng, dốc, khuynh hướng, suy tàn
Hán Việt: Khuynh
On
ケイ
Kun
かたむ.く · かたむ.ける · かたぶ.く · かた.げる · かし.げる
trừng phạt, hình phạt, án
Hán Việt: Hình
On
ケイ
Kun
—
anh trai
Hán Việt: Huynh
On
ケイ · キョウ
Kun
あに
tiết lộ, mở ra, nói
Hán Việt: Khải
On
ケイ
Kun
ひら.く · さと.す
ngọc vuông, góc, cạnh
Hán Việt: Khuê
On
ケイ · ケ
Kun
—
khuôn mẫu, kiểu, loại
Hán Việt: Hình
On
ケイ
Kun
かた · -がた
giao kèo, lời thề, cam kết
Hán Việt: Khế
On
ケイ
Kun
ちぎ.る
hình dáng, hình thức, kiểu mẫu
Hán Việt: Hình
On
ケイ · ギョウ
Kun
かた · -がた · かたち · なり
đường kính, con đường, phương pháp
Hán Việt: Kính
On
ケイ
Kun
みち · こみち · さしわたし · ただちに