Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 20/107Trang sau 峡GiápN1hẻm núi, eo biểnはざま · キョウ · コウ峡L0強CườngN4mạnhつよ.い · つよ.まる · つよ.める強L0怯KhiếpNgoài JLPTnhút nhát, sợ hãi, chùn bướcひる.む · おびえ.る · おじる怯L0恐KhủngN3sợ hãi, kinh sợ, e ngạiおそ.れる · おそ.る · おそ.ろしい恐L0恭CungN1kính trọng, cung kínhうやうや.しい · キョウ恭L0挟HiệpN2kẹp, chèn vào giữaはさ.む · はさ.まる · わきばさ.む挟L0教GiáoN4dạy, giáo dục, tôn giáoおし.える · おそ.わる · キョウ教L0橋KiềuN2cầuはし · キョウ橋L0況HuốngN2Tình trạng, huống hồまし.て · いわ.んや · おもむき況L0狂CuồngN1điên cuồng, loạn trí, say mêくる.う · くる.おしい · くるお.しい狂L0狭HiệpN1chật hẹp, co lại, bó hẹpせま.い · せば.める · せば.まる狭L0矯KiểuN1uốn nắn, sửa chữa, giả mạoた.める · キョウ矯L0胸HungN2ngực, lòng, cảm xúcむね · むな- · キョウ胸L0脅HiếpN1đe dọa, cưỡng épおびや.かす · おど.す · おど.かす脅L0興HưngN1hưng phấn, hứng thú, làm cho hưng thịnhおこ.る · おこ.す · コウ興L0郷HươngN1quê hương, làng quê, địa phươngさと · キョウ · ゴウ郷L0鏡KínhN1gương, kínhかがみ · キョウ · ケイ鏡L0響HưởngN1vang vọng, âm thanh, ảnh hưởngひび.く · キョウ響L0驚KinhN1ngạc nhiên, kinh ngạc, hoảng sợおどろ.く · おどろ.かす · キョウ驚L0仰NgưỡngN1ngước nhìn, ngưỡng mộ, phụ thuộc, uốngあお.ぐ · おお.せ · お.っしゃる仰L0凝NgưngN1đông lại, ngưng tụ, chăm chúこ.る · こ.らす · こご.らす凝L0尭NghiêuN1cao, xaたか.い · ギョウ尭L0暁HiểuN1rạng đông, bình minh, khi xảy raあかつき · さと.る · ギョウ暁L0業NghiệpN4nghề nghiệp, công việc, sự nghiệpわざ · ギョウ · ゴウ業L0 Trang trướcTrang 20/107Trang sau