cưỡi ngựa, kỵ binh
Hán Việt: Kị
On
キ
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
cưỡi ngựa, kỵ binh
Hán Việt: Kị
On
キ
Kun
—
quỷ, ma quỷ
Hán Việt: Quỷ
On
キ
Kun
おに · おに-
con rùa
Hán Việt: Quy
On
キ · キュウ · キン
Kun
かめ
giả, lừa dối, giả mạo, ngụy tạo
Hán Việt: Ngụy
On
ギ · カ
Kun
いつわ.る · にせ · いつわ.り
nghi lễ, quy tắc, sự việc
Hán Việt: Nghi
On
ギ
Kun
—
thích hợp, tốt, lời chào hỏi
Hán Việt: Nghi
On
ギ
Kun
よろ.しい · よろ.しく
đùa giỡn, vui chơi
Hán Việt: Hí
On
ギ · ゲ
Kun
たわむ.れる · ざ.れる · じゃ.れる
kỹ năng, tài nghệ, kỹ thuật
Hán Việt: Kĩ
On
ギ
Kun
わざ
mô phỏng, bắt chước, giả định
Hán Việt: Nghĩ
On
ギ
Kun
まが.い · もど.き
lừa dối, lừa gạt
Hán Việt: Khi
On
ギ
Kun
あざむ.く
hy sinh
Hán Việt: Nghé
On
ギ · キ
Kun
いけにえ
nghi ngờ, không tin, thắc mắc
Hán Việt: Nghi
On
ギ
Kun
うたが.う
nghĩa khí, đạo đức, chính nghĩa, ý nghĩa
Hán Việt: Nghĩa
On
ギ
Kun
—
tình bạn, sự thân mật
Hán Việt: Nghị
On
ギ
Kun
よしみ · よい
thảo luận, nghị luận, bàn bạc
Hán Việt: Nghị
On
ギ
Kun
—
hoa cúc
Hán Việt: Cúc
On
キク
Kun
—
quả bóng, nuôi dưỡng
Hán Việt: Cúc
On
キク · キュウ
Kun
まり
may mắn, tốt lành
Hán Việt: Cát
On
キチ · キツ
Kun
よし
nói lắp
Hán Việt: Cật
On
キツ
Kun
ども.る
ăn, uống, hút thuốc, chịu đòn
Hán Việt: Khiết
On
キツ
Kun
の.む
quả quýt
Hán Việt: Quất
On
キツ
Kun
たちばな
đóng chặt, nhồi nhét, chất vấn, khiển trách
Hán Việt: Cật
On
キツ · キチ
Kun
つ.める · つ.め · -づ.め · つ.まる · つ.む
thay vì, trái lại, lùi lại, rút lui, từ chối
Hán Việt: Khước
On
キャク
Kun
かえ.って · しりぞ.く · しりぞ.ける
khách, người thăm, khách hàng
Hán Việt: Khách
On
キャク · カク
Kun
—