Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 17/107Trang sau 騎KịN1cưỡi ngựa, kỵ binhキ騎L0鬼QuỷN1quỷ, ma quỷおに · おに- · キ鬼L0亀QuyN1con rùaかめ · キ · キュウ亀L0偽NgụyN1giả, lừa dối, giả mạo, ngụy tạoいつわ.る · にせ · いつわ.り偽L0儀NghiN1nghi lễ, quy tắc, sự việcギ儀L0宜NghiN1thích hợp, tốt, lời chào hỏiよろ.しい · よろ.しく · ギ宜L0戯HíN1đùa giỡn, vui chơiたわむ.れる · ざ.れる · じゃ.れる戯L0技KĩN2kỹ năng, tài nghệ, kỹ thuậtわざ · ギ技L0擬NghĩN1mô phỏng, bắt chước, giả địnhまが.い · もど.き · ギ擬L0欺KhiN1lừa dối, lừa gạtあざむ.く · ギ欺L0犠HiN1hy sinhいけにえ · ギ · キ犠L0疑NghiN3nghi ngờ, không tin, thắc mắcうたが.う · ギ疑L0義NghĩaN1nghĩa khí, đạo đức, chính nghĩa, ý nghĩaギ義L0誼NghịN1tình bạn, sự thân mậtよしみ · よい · ギ誼L0議NghịN3thảo luận, nghị luận, bàn bạcギ議L0菊CúcN1hoa cúcキク菊L0鞠CúcN1quả bóng, nuôi dưỡngまり · キク · キュウ鞠L0吉CátN1may mắn, tốt lànhよし · キチ · キツ吉L0吃CậtNgoài JLPTnói lắpども.る · キツ吃L0喫KhiếtN2ăn, uống, hút thuốc, chịu đònの.む · キツ喫L0橘QuấtN1quả quýtたちばな · キツ橘L0詰CậtN2đóng chặt, nhồi nhét, chất vấn, khiển tráchつ.める · つ.め · -づ.め詰L0却KhướcN1thay vì, trái lại, lùi lại, rút lui, từ chốiかえ.って · しりぞ.く · しりぞ.ける却L0客KháchN3khách, người thăm, khách hàngキャク · カク客L0 Trang trướcTrang 17/107Trang sau