Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 16/107Trang sau 忌KịN1kỵ, ghét, ngày giỗい.む · い.み · い.まわしい忌L0揮HuyN1vung, chỉ huy, phát huyふる.う · キ揮L0机CơN2bàn, bàn làm việcつくえ · キ机L0旗KỳN1lá cờ, cờ hiệuはた · キ旗L0既KíN1đã, rồi, trước đâyすで.に · キ既L0期KỳN3thời kỳ, giai đoạn, thời hạn, ngày thángキ · ゴ期L0棋KỳN1quân cờ, cờご · キ棋L0棄KhíN1vứt bỏ, từ bỏ, loại bỏ, hy sinhす.てる · キ棄L0機CơN3máy móc, cơ hội, cơ chế, máy bayはた · キ機L0帰QuyN4trở vềかえ.る · かえ.す · おく.る帰L0毅NghịN1kiên cường, mạnh mẽつよ.い · キ · ギ毅L0気KhíN5khí, tinh thần, tâm trạngいき · き · キ気L0汽KhíN1hơi nướcキ汽L0祈KìN2cầu nguyện, mong ướcいの.る · キ祈L0季QuýN2mùa, thời kỳキ季L0稀HiN1hiếm, loãng, thưa thớtまれ · まばら · キ稀L0紀KỉN1kỷ nguyên, ghi chép, lịch sửキ紀L0規QuyN3quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫuキ規L0記KíN3ghi chép, ký sự, thuật lạiしる.す · キ記L0貴QuýN1quý giá, đắt đỏ, tôn trọng, cao quýたっと.い · とうと.い · たっと.ぶ貴L0起KhởiN4thức dậy, đứng dậy, xảy raお.きる · お.こる · お.こす起L0軌QuỹN1vết bánh xe, quỹ đạo, khuôn mẫuキ軌L0輝HuyN1tỏa sáng, rực rỡ, lấp lánhかがや.く · キ輝L0飢CơN1đói, bỏ đóiう.える · キ飢L0 Trang trướcTrang 16/107Trang sau