kỵ, ghét, ngày giỗ
Hán Việt: Kị
On
キ
Kun
い.む · い.み · い.まわしい
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
kỵ, ghét, ngày giỗ
Hán Việt: Kị
On
キ
Kun
い.む · い.み · い.まわしい
vung, chỉ huy, phát huy
Hán Việt: Huy
On
キ
Kun
ふる.う
bàn, bàn làm việc
Hán Việt: Cơ
On
キ
Kun
つくえ
lá cờ, cờ hiệu
Hán Việt: Kỳ
On
キ
Kun
はた
đã, rồi, trước đây
Hán Việt: Kí
On
キ
Kun
すで.に
thời kỳ, giai đoạn, thời hạn, ngày tháng
Hán Việt: Kỳ
On
キ · ゴ
Kun
—
quân cờ, cờ
Hán Việt: Kỳ
On
キ
Kun
ご
vứt bỏ, từ bỏ, loại bỏ, hy sinh
Hán Việt: Khí
On
キ
Kun
す.てる
máy móc, cơ hội, cơ chế, máy bay
Hán Việt: Ky
On
キ
Kun
はた
trở về
Hán Việt: Quy
On
キ
Kun
かえ.る · かえ.す · おく.る · とつ.ぐ
kiên cường, mạnh mẽ
Hán Việt: Nghị
On
キ · ギ
Kun
つよ.い
khí, tinh thần, tâm trạng
Hán Việt: Khí
On
キ · ケ
Kun
いき · き
hơi nước
Hán Việt: Khí
On
キ
Kun
—
cầu nguyện, mong ước
Hán Việt: Kì
On
キ
Kun
いの.る
mùa, thời kỳ
Hán Việt: Quý
On
キ
Kun
—
hiếm, loãng, thưa thớt
Hán Việt: Hi
On
キ · ケ
Kun
まれ · まばら
kỷ nguyên, ghi chép, lịch sử
Hán Việt: Kỉ
On
キ
Kun
—
quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu
Hán Việt: Quy
On
キ
Kun
—
ghi chép, ký sự, thuật lại
Hán Việt: Kí
On
キ
Kun
しる.す
quý giá, đắt đỏ, tôn trọng, cao quý
Hán Việt: Quý
On
キ
Kun
たっと.い · とうと.い · たっと.ぶ · とうと.ぶ
thức dậy, đứng dậy, xảy ra
Hán Việt: Khởi
On
キ
Kun
お.きる · お.こる · お.こす · おこ.す · た.つ
vết bánh xe, quỹ đạo, khuôn mẫu
Hán Việt: Quỹ
On
キ
Kun
—
tỏa sáng, rực rỡ, lấp lánh
Hán Việt: Huy
On
キ
Kun
かがや.く
đói, bỏ đói
Hán Việt: Cơ
On
キ
Kun
う.える