đường, lộ trình, khoảng cách
Hán Việt: Lộ
On
ロ · ル
Kun
-じ · みち
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
đường, lộ trình, khoảng cách
Hán Việt: Lộ
On
ロ · ル
Kun
-じ · みち
sương, lộ ra, phơi bày, nước Nga
Hán Việt: Lộ
On
ロ · ロウ
Kun
つゆ
lao động, vất vả, cảm ơn vì sự vất vả
Hán Việt: Lao
On
ロウ
Kun
ろう.する · いたわ.る · いた.ずき · ねぎら · つか.れる · ねぎら.う
hành lang, hiên
Hán Việt: Lang
On
ロウ
Kun
—
đùa nghịch, giễu cợt, thao túng
Hán Việt: Lộng
On
ロウ · ル
Kun
いじく.る · ろう.する · いじ.る · ひねく.る · たわむ.れる · もてあそ.ぶ
sáng sủa, vui vẻ, trong trẻo
Hán Việt: Lãng
On
ロウ
Kun
ほが.らか · あき.らか
lầu, tòa nhà cao tầng, tháp canh
Hán Việt: Lâu
On
ロウ
Kun
たかどの
Sóng, lãng phí, phóng đãng
Hán Việt: Lãng
On
ロウ
Kun
—
rò rỉ, thoát ra, bỏ sót
Hán Việt: Lậu
On
ロウ
Kun
も.る · も.れる · も.らす
nhà tù, kiên cố
Hán Việt: Lao
On
ロウ
Kun
かた.い · ひとや
sói
Hán Việt: Lang
On
ロウ
Kun
おおかみ
già, lão nhân, cũ
Hán Việt: Lão
On
ロウ
Kun
お.いる · ふ.ける
con trai, chàng trai
Hán Việt: Lang
On
ロウ · リョウ
Kun
おとこ
sáu
Hán Việt: Lục
On
ロク · リク
Kun
む · む.つ · むっ.つ · むい
chân núi
Hán Việt: Lộc
On
ロク
Kun
ふもと
bổng lộc, lương bổng, trợ cấp, hạnh phúc
Hán Việt: Lộc
On
ロク
Kun
さいわ.い · ふち
ghi chép, ghi âm, ghi hình
Hán Việt: Lục
On
ロク
Kun
しる.す · と.る
tranh luận, bàn luận, lý luận
Hán Việt: Luận
On
ロン
Kun
あげつら.う
Nhật Bản cổ đại, tên gọi cũ của Nhật Bản
Hán Việt: Uy
On
ワ · イ
Kun
やまと · したが.う
hòa bình, hài hòa, kiểu Nhật, làm dịu
Hán Việt: Hòa
On
ワ · オ · カ
Kun
やわ.らぐ · やわ.らげる · なご.む · なご.やか · あ.える
câu chuyện, nói chuyện
Hán Việt: Thoại
On
ワ
Kun
はな.す · はなし
vẹo, lệch, méo mó, biến dạng
Hán Việt: Oai
On
ワイ · エ
Kun
いが.む · いびつ · ひず.む · ゆが.む
hối lộ, cung cấp, tài trợ
Hán Việt: Hối
On
ワイ
Kun
まかな.う
mê hoặc, bối rối, nghi hoặc
Hán Việt: Hoặc
On
ワク
Kun
まど.う