Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 100/107Trang sau 路LộN3đường, lộ trình, khoảng cách-じ · みち · ロ路L0露LộN1sương, lộ ra, phơi bày, nước Ngaつゆ · ロ · ロウ露L0労LaoN3lao động, vất vả, cảm ơn vì sự vất vảろう.する · いたわ.る · いた.ずき労L0廊LangN1hành lang, hiênロウ廊L0弄LộngNgoài JLPTđùa nghịch, giễu cợt, thao túngいじく.る · ろう.する · いじ.る弄L0朗LãngN1sáng sủa, vui vẻ, trong trẻoほが.らか · あき.らか · ロウ朗L0楼LâuN1lầu, tòa nhà cao tầng, tháp canhたかどの · ロウ楼L0浪LãngN1sóng, lãng phí, phóng đãngロウ浪L0漏LậuN1rò rỉ, thoát ra, bỏ sótも.る · も.れる · も.らす漏L0牢LaoNgoài JLPTnhà tù, kiên cốかた.い · ひとや · ロウ牢L0狼LangNgoài JLPTsóiおおかみ · ロウ狼L0老LãoN3già, lão nhân, cũお.いる · ふ.ける · ロウ老L0郎LangN1con trai, chàng traiおとこ · ロウ · リョウ郎L0六LụcN5sáuむ · む.つ · むっ.つ六L0麓LộcNgoài JLPTchân núiふもと · ロク麓L0禄LộcN1bổng lộc, lương bổng, trợ cấp, hạnh phúcさいわ.い · ふち · ロク禄L0録LụcN2ghi chép, ghi âm, ghi hìnhしる.す · と.る · ロク録L0論LuậnN3tranh luận, bàn luận, lý luậnあげつら.う · ロン論L0倭UyN1Nhật Bản cổ đại, tên gọi cũ của Nhật Bảnやまと · したが.う · ワ倭L0和HòaN3hòa bình, hài hòa, kiểu Nhật, làm dịuやわ.らぐ · やわ.らげる · なご.む和L0話ThoạiN5câu chuyện, nói chuyệnはな.す · はなし · ワ話L0歪OaiNgoài JLPTvẹo, lệch, méo mó, biến dạngいが.む · いびつ · ひず.む歪L0賄HốiN1hối lộ, cung cấp, tài trợまかな.う · ワイ賄L0惑HoặcN1mê hoặc, bối rối, nghi hoặcまど.う · ワク惑L0 Trang trướcTrang 100/107Trang sau