học, học tập
まな.ぶ · ガク
Dưới mái nhà (冖), đứa trẻ (子) học từ những nét nhỏ phía trên (⺍): 学.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/12
Chữ đơn
học, học tập
まな.ぶ · ガク
Dưới mái nhà (冖), đứa trẻ (子) học từ những nét nhỏ phía trên (⺍): 学.
sống, sinh ra, tươi, nguyên chất
い.きる · い.かす · い.ける
Mầm cây mọc khỏi mặt đất, sự sống bắt đầu: 生.
trước, đi trước, tương lai
さき · ま.ず · セン
Chân (儿) bước trước con bò (牛), nên 先 là trước.
gặp gỡ, hội họp
あ.う · あ.わせる · あつ.まる
Người (人) tụ họp dưới mái nhà, thành một cuộc hội họp: 会.
công ty, xã hội, đền thờ
やしろ · シャ
Bàn thờ đất đặt cạnh gò đất, thành ngôi đền: 社.
nhân viên, thành viên
イン
Cái miệng (口) và vỏ sò (貝) của một người, đó là nhân viên: 員.
y tế, bác sĩ
い.やす · い.する · くすし
Mũi tên (矢) nằm trong hộp cứu chữa (匚), nơi chữa bệnh: 医.
người
もの · シャ
Người đứng dưới mặt trời (日) làm việc, đó là người làm: 者.
sách, gốc rễ, bản thân
もと · ホン
Cây (木) được đánh dấu ở đúng một gốc (一), đó là 本: gốc, sách.
trong, giữa, trung tâm
なか · うち · あた.る
Cái miệng (口) có một nét thẳng (丨) đi xuyên giữa: 中 là ở giữa.
quốc gia, đất nước
くに · コク
Ngọc (玉) được khung đất nước (囗) bao quanh để giữ gìn: 国.
người
ひと · -り · -と
Hai nét tựa vào nhau thành một người: 人.
Từ ghép mở rộng
一人
ひとり
một người
Một con người đơn độc bước đi dưới bầu trời, đó là một người.
先月
せんげつ
tháng trước
Nhìn về phía trước, ta thấy tờ lịch của mặt trăng đã lật qua một trang cũ. Đó là tháng trước.
先日
せんじつ
hôm trước, mấy hôm trước
Ngày hôm trước đã trôi qua ở phía trước, đánh dấu một khoảng thời gian cũ.
二人
ふたり
Hai người
Hai con người cùng đồng hành với nhau.
日本
にほん
Nhật Bản
Nơi mặt trời mọc, nơi bắt nguồn của ánh sáng ban ngày. Đây là Nhật Bản.