Đang mở trang…
Đang mở trang…
CÚ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Cú
Vòng tay (勹) ôm lấy cái miệng (口): một hơi nói trọn một câu → CÚ: câu.
⿹勹口cấu tạo tham khảo (IDS)文 VĂN chữ, văn · 句 CÚ câu
Mimikara
Unit 9
Mở Unit 9Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn