Kho chữ漢字Kết quả cho “口”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “口”口KHẨUmiệngKhớp vì: chữ trong truy vấn口くちKHẨUmiệng, mồm; lối, cửa (ra vào)Khớp vì: đúng mặt chữ人口じんこうNHÂN KHẨUdân sốKhớp vì: chứa 口悪口わるくちÁC KHẨUnói xấu, lăng mạKhớp vì: chứa 口窓口まどぐちSONG KHẨUquầy giao dịchKhớp vì: chứa 口口紅くちべにKHẨU HỒNGson môiKhớp vì: chứa 口改札口かいさつぐちCẢI TRÁT KHẨUcửa soát véKhớp vì: chứa 口降車口こうしゃぐちGIÁNG XA KHẨUcửa xuống xeKhớp vì: chứa 口非常口ひじょうぐちPHI THƯỜNG KHẨUlối thoát hiểmKhớp vì: chứa 口Hiện 8/30 từ. Xem tất cả từChữ trong kho口KhẩuN4miệng, cửaくち · コウ · ク口L0