tầng ~~階
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
階GIAItầng, bậc
nghĩa đentầng→ tầng thứ ~
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
~階
かい
Âm Hán Việt: GIAI
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.