語語
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 語 ở cuối · 〜語 tiếng, từ ngữ
Xem cả 21 từ →Có 語 ở đầu · 語〜
Xem cả 5 từ →Có 語 ở giữa · 〜語〜
Đang mở trang…
語
ご
Âm Hán Việt: NGỮ· chưa kiểm
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Có 語 ở cuối · 〜語 tiếng, từ ngữ
Xem cả 21 từ →Có 語 ở đầu · 語〜
Xem cả 5 từ →Có 語 ở giữa · 〜語〜