訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
器
đồ dùng, vật chứa, công cụ, năng lực
Khí · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
器
· đồ dùng, vật chứa, công cụ, năng lực
Bốn miệng cùng canh giữ con chó nhỏ trong cái đồ vật, khí cụ.
吅
miệng
犬
chó
Họ từ / từ liên quan
楽器
がっき
nhạc cụ
器械
きかい
dụng cụ, thiết bị
器官
きかん
cơ quan, bộ phận
器用
きよう
khéo léo, tài giỏi
計器
けいき
đồng hồ đo, thiết bị đo
磁器
じき
đồ sứ
武器
ぶき
vũ khí, binh khí
容器
ようき
đồ chứa, vật chứa
器具
きぐ
dụng cụ, thiết bị
食器
しょっき
bát đĩa, đồ ăn
受話器
じゅわき
ống nghe điện thoại
器
うつわ
bát, đồ chứa, vật dụng