訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
要
cần thiết, điểm chính, cốt yếu, then chốt
Yếu · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
要
· cần thiết, điểm chính, cốt yếu, then chốt
Người phụ nữ đứng chống tay lên eo, đây là điểm quan trọng cần chú ý.
覀
tay
女
phụ nữ
Họ từ / từ liên quan
要ります
いります
cần
必要(な)
ひつよう
cần thiết
主要
しゅよう
chủ yếu, chính
重要
じゅうよう
quan trọng, thiết yếu
需要
じゅよう
nhu cầu
要求
ようきゅう
yêu cầu, đòi hỏi
要素
ようそ
yếu tố
要点
ようてん
điểm chính, cốt lõi
要旨
ようし
tóm tắt, cốt lõi
要領
ようりょう
điểm mấu chốt, cốt yếu
要因
よういん
yếu tố chính, nguyên nhân
要する
ようする
đòi hỏi, cần thiết, tốn kém