訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
女
phụ nữ, nữ giới
Nữ · 3 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
女
· phụ nữ, nữ giới
Dáng người phụ nữ ngồi nghiêng khép chân, đó là 女.
Họ từ / từ liên quan
女の子
おんなのこ
bé gái
女の人
おんなのひと
người phụ nữ
彼女
かのじょ
N (cô ấy, bạn gái)
女性
じょせい
phụ nữ, nữ giới
少女
しょうじょ
thiếu nữ, cô gái trẻ
女王
じょおう
nữ hoàng
女史
じょし
quý bà
女子
じょし
phụ nữ, con gái
女優
じょゆう
nữ diễn viên
王女
おうじょ
công chúa
長女
ちょうじょ
trưởng nữ, con gái cả
女房
にょうぼう
vợ