N (hoa, bông hoa)花
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
花HOAhoađọc はな
nghĩa đenhoa→ hoa, bông hoa
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
花
はな
Âm Hán Việt: HOA
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.