Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 7
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 3 · Xuất xứ: N1 の N2 (nước/hãng)
💡 Bài 3 · Hỏi quốc tịch lịch sự: お国はどちらですか
💡 Bài 7 · Nhận từ: 人 に もらいます
💡 Bài 6 · Rủ rê: Vましょう
💡 Bài 3 · Xuất xứ: N1 の N2 (nước/hãng)
💡 Bài 7 · Cho/tặng: 人 に あげます
💡 Bài 7 · Nói sao bằng ngôn ngữ: 〜語で何ですか
💡 Bài 3 · N1 ở N2 (địa điểm)
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 4 · Thời điểm: N時 に Vます
💡 Bài 3 · Chỗ này/đó/kia là N (địa điểm)
💡 Bài 7 · Nói sao bằng ngôn ngữ: 〜語で何ですか
💡 Bài 7 · Bằng công cụ: N で Vます
💡 Bài 7 · Bằng công cụ: N で Vます
💡 Bài 7 · Đã… rồi: もう Vました/まだです
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 7 · Nhận từ: 人 に もらいます
💡 Bài 7 · Cho/tặng: 人 に あげます
💡 Bài 6 · Mời: Vませんか
💡 Bài 7 · Đã… rồi: もう Vました/まだです
N5 · Bài 7 · 20 câu