訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
花
hoa
Hoa · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
花
· hoa
Cỏ (艹) biến hóa (化) thành một bông hoa: 花.
艹
cỏ
化
biến hóa
Họ từ / từ liên quan
生け花
いけばな
Nghệ thuật cắm hoa Ikebana
花
はな
N (hoa, bông hoa)
お花見
おはなみ
ngắm hoa anh đào
花瓶
かびん
bình hoa, lọ hoa
花火
はなび
pháo hoa
花嫁
はなよめ
cô dâu
花壇
かだん
luống hoa
花粉
かふん
phấn hoa
火花
ひばな
tia lửa