N4từ bỏ, bỏ cuộcあきらめるNghĩa gần · phân biệt諦めるあきらめるtừ bỏ, bỏ cuộcmáy đoán止よすngừng, từ bỏCHỈmáy đoán投なげ出だすtừ bỏ, vứt bỏĐẦU XUẤTmáy đoánBDYLuyệnTạo phiếu với từ này