Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 33
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 31 · Vẫn chưa (ôn): まだ Vて いません
💡 Bài 19 · Trở nên: Aく/Aに/Nに なります
💡 Bài 33 · Đọc/viết là: 〜と よみます/かきます
💡 Bài 33 · Mệnh lệnh plain: 書け・食べろ
💡 Bài 29 · Tự/tha động: 開く↔開ける, 消える↔消す…
💡 Bài 33 · Đọc/viết là: 〜と よみます/かきます
💡 Bài 33 · Mệnh lệnh lịch sự vừa: Vます なさい
💡 Bài 31 · Định: Vる つもり です
💡 Bài 33 · Nghĩa là: N1 は N2 という いみ です
💡 Bài 15 · Xin phép: Vて も いい ですか
💡 Bài 33 · Cấm plain: Vる な
💡 Bài 33 · Cấm plain: Vる な
💡 Bài 29 · Lỡ/đã hết: Vて しまいました
💡 Bài 29 · Trạng thái kết quả: Vて います
💡 Bài 32 · Chắc là: でしょう
💡 Bài 29 · Tự/tha động: 開く↔開ける, 消える↔消す…
💡 Bài 33 · Mệnh lệnh lịch sự vừa: Vます なさい
💡 Bài 29 · Tự/tha động: 開く↔開ける, 消える↔消す…
💡 Bài 33 · Nghĩa là: N1 は N2 という いみ です
💡 Bài 33 · Mệnh lệnh plain: 書け・食べろ
N4 · Bài 33 · 20 câu