訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
健
khỏe mạnh, bền bỉ, kiên cường
Kiện · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
健
· khỏe mạnh, bền bỉ, kiên cường
Người xây dựng thói quen tập thể dục để có sức khỏe kiện khang.
亻
người
建
xây dựng
Họ từ / từ liên quan
健康保険証
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm y tế
健康
けんこう
sức khỏe
保健
ほけん
bảo vệ sức khỏe, vệ sinh
健在
けんざい
khỏe mạnh, bình an
健全
けんぜん
lành mạnh, khỏe khoắn