訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
抱
ôm, ấp ủ, giữ trong tay
Bão · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
抱
· ôm, ấp ủ, giữ trong tay
Dùng tay ôm bọc quà vào lòng một cách trân trọng.
扌
tay
包
bọc
Họ từ / từ liên quan
抱える
かかえる
ôm, cầm, mang
抱く
だく
ôm, ấp ủ
介抱
かいほう
chăm sóc, trông nom
辛抱
しんぼう
kiên nhẫn, chịu đựng
抱っこ
だっこ
bế, ẵm