N5luôn luôn, lúc nào cũngいつもNghĩa gần · phân biệt常つねにluôn luôn, thường xuyênTHƯỜNGmáy đoánBDY始し終じゅうluôn luôn, suốtTHỦY CHUNGmáy đoán⚠ bẫyしょっちゅうluôn luôn, thường xuyênmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này