訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 6
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 4 · Thời điểm: N時 に Vます
💡 Bài 6 · Nơi hành động: 場所 で Vます
💡 Bài 6 · Rủ rê: Vましょう
💡 Bài 6 · Mời: Vませんか
💡 Bài 3 · Xuất xứ: N1 の N2 (nước/hãng)
💡 Bài 6 · Nơi hành động: 場所 で Vます
💡 Bài 5 · Phương tiện: 乗り物 で 行きます
💡 Bài 6 · Rủ rê: Vましょう
💡 Bài 2 · Chỉ định + danh từ: この/その/あの + N
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 6 · Danh từ hành động: N を します
💡 Bài 2 · Chỉ vị trí: ここ・そこ・あそこ・どこ
💡 Bài 4 · Từ… đến…: から〜まで
💡 Bài 6 · Danh từ hành động: N を します
💡 Bài 6 · Tân ngữ: N を Vます
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 2 · Hỏi giá: いくらですか
💡 Bài 6 · Mời: Vませんか
💡 Bài 2 · Chỉ định vật: これ・それ・あれ は N です
💡 Bài 6 · Tân ngữ: N を Vます
N5 · Bài 6 · 20 câu