N1luôn luôn, thường xuyênしょっちゅうNghĩa gần · phân biệt常つねにluôn luôn, thường xuyênTHƯỜNGmáy đoánBDY始し終じゅうluôn luôn, suốtTHỦY CHUNGmáy đoán⚠ bẫy頻ひん繁ぱんthường xuyênTẦN PHỒNmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này