訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
新
mới
Tân · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
新
· mới
Cây (木) bị rìu (斤) chặt, ta dựng cây mới (立): 新 là mới.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 8
Họ từ / từ liên quan
新幹線
しんかんせん
N (tàu cao tốc Shinkansen)
新聞
しんぶん
báo
新年会
しんねんかい
tiệc tân niên, tiệc mừng năm mới
新た
あらた
mới, tươi mới
新興
しんこう
mới nổi, đang phát triển
新鮮
しんせん
tươi mới
革新
かくしん
cải cách, đổi mới
新婚
しんこん
vừa mới kết hôn
新人
しんじん
người mới, gương mặt mới
新築
しんちく
tòa nhà mới, xây mới
新入生
しんにゅうせい
tân sinh viên, học sinh mới