訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
例
ví dụ, lệ thường, tiền lệ
Lệ · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
例
· ví dụ, lệ thường, tiền lệ
Người đứng xếp hàng theo thứ tự từng hàng một. Nghĩa là ví dụ.
亻
Người
列
Liệt/Hàng
Họ từ / từ liên quan
例えば
たとえば
ví dụ
例え
たとえ
ví dụ, giả dụ
例
れい
ví dụ, trường hợp
例外
れいがい
ngoại lệ
実例
じつれい
ví dụ thực tế
慣例
かんれい
tập quán, tiền lệ, quy ước
前例
ぜんれい
tiền lệ
比例
ひれい
tỷ lệ