訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
動
chuyển động, hoạt động
Động · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
動
· chuyển động, hoạt động
Con vật nặng (重) dùng sức (力) mà chuyển động: 動.
Họ từ / từ liên quan
動きます。
うごきます
di chuyển, hoạt động
自動車
じどうしゃ
ô tô, xe hơi
動物
どうぶつ
động vật
動かします
うごかします
di chuyển, làm cho hoạt động, vận hành
運動会
うんどうかい
hội thi thể thao
運動します
うんどうします
vận động, tập thể dục
活動
かつどう
hoạt động, công việc
自動販売機
じどうはんばいき
máy bán hàng tự động
動物園
どうぶつえん
sở thú, vườn bách thú
異動
いどう
thay đổi, điều chuyển
移動
いどう
di chuyển, dịch chuyển
感動
かんどう
cảm động, xúc động